bới việc
Anh ta không chịu làm việc của mình, suốt ngày chỉ đi bới việc của đồng nghiệp để kiếm chuyện.
Định nghĩa
- Động từ:
- Tìm kiếm, đào bới để tạo ra thêm việc, thêm vấn đề rắc rối: Hành động cố ý xem xét, tìm kiếm một cách không cần thiết, thường với mục đích tiêu cực như gây khó khăn, tạo thêm phiền phức hoặc bới móc lỗi lầm của người khác.
- Gây chuyện, tạo chuyện: Hành động cố tình khiến một tình huống trở nên phức tạp hơn, rắc rối hơn so với bản chất vốn có của nó.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "bới việc bới chuyện": thường dùng để nhấn mạnh hành động gây rắc rối, tìm kiếm chuyện không đâu.
- Cô ấy nổi tiếng là người hay bới việc bới chuyện trong xóm.
- "bới ra": kết hợp với "ra" để chỉ việc làm lộ ra, đào bới ra một vấn đề nào đó.
- Ai đó đã bới ra chuyện cũ khiến mọi thứ rối tung lên.
Biến thể và từ gần giống
- Bới móc (động từ): có nghĩa tương tự, thường nhấn mạnh việc tìm kiếm, moi móc những điểm xấu, sai sót.
- Thay vì giúp đỡ, họ chỉ ngồi bới móc lỗi của nhau.
- Gây sự (động từ): tạo ra mâu thuẫn, tranh cãi.
- Kiếm chuyện (động từ): tìm cách tạo ra xung đột, rắc rối.
Từ đồng nghĩa
- Gây khó dễ: tạo ra trở ngại, khó khăn.
- Lôi thôi: làm cho vấn đề trở nên rắc rối, phức tạp.
- Xoi mói: chăm chú, soi xét một cách quá đáng để tìm điểm xấu.
Từ trái nghĩa
- Làm ngơ: giả vờ không biết, không quan tâm đến.
- Bỏ qua: không chấp nhất, cho qua.
- Hóa giải: làm cho mâu thuẫn, rắc rối tiêu tan.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Yên đang nổi sóng": chỉ việc đang yên ổn bỗng xảy ra chuyện rắc rối, có thể do ai đó "bới việc" gây nên.
- "Không có chuyện gì lại bới chuyện ra": chỉ những người thích gây sự, tạo chuyện không đâu.